小爭執

tiểu tranh chấp

Hán Việt: tiểu tranh chấp

Tổng quan

(thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý, (thông tục) (+ with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý, làm mếch lòng, làm phật ý

Cấu tạo: (tiểu) + (tranh) + (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý, (thông tục) (+ with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý, làm mếch lòng, làm phật ý