小事兒 tiểu sự nhi Hán Việt: tiểu sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu sự nhiCấu tạo小 + 事 + 兒 · tiểu + sự + nhi nghĩa thành phần: tiểu + sự + nhi Nghĩa EngCihui 小事兒 iǎoshìr ►See ¹xiǎoshì