小於等於 xiǎo yú děng yú · tiểu vu đẳng vu Hán Việt: tiểu vu đẳng vu · Pinyin: xiǎo yú děng yú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 於 (vu) + 等 (đẳng) + 於 (vu)Pinyinxiǎo yú děng yúHán Việttiểu vu đẳng vuCấu tạo小 + 於 + 等 + 於 · tiểu + vu + đẳng + vu nghĩa thành phần: tiểu + vu + đẳng + vu