小五金

xiǎo wǔ jīn tiểu ngũ kim

Hán Việt: tiểu ngũ kim · Pinyin: xiǎo wǔ jīn

Tổng quan

hàng kim khí nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (ngũ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng kim khí nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小型金属器件和工具的统称。如铁钉﹑螺丝﹑锁﹑旋凿等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小型金属器件和工具的统称。如铁钉﹑螺丝﹑锁﹑旋凿等。

Eng

  • Cihui 小五金 iǎowǔjīn n. hardware