小產品 tiểu sản phẩm Hán Việt: tiểu sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việttiểu sản phẩmCấu tạo小 + 產 + 品 · tiểu + sản + phẩm nghĩa thành phần: tiểu + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 小產品 iǎochǎnpǐn n. miscellaneous goods