小人家
tiểu nhân gia
Hán Việt: tiểu nhân gia · Pinyin: xiǎo rén jiā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 普通平民、百姓家庭。《醒世恆言.卷八.喬太守亂點鴛鴦譜》:「我們小人家的買賣,千難萬難,方纔支持得這樣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指很穷困的人家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指很穷困的人家。
Eng
- Cihui 小人家 iǎorénjiā n. <topo.> destitute family M:¹hù