小人物

xiǎo rén wù tiểu nhân vật

Hán Việt: tiểu nhân vật · Pinyin: xiǎo rén wù

Tổng quan

người không có danh tiếng | kẻ vô danh

Cấu tạo: (tiểu) + (nhân) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người không có danh tiếng | kẻ vô danh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.在社會沒有名、沒有影響力的人。 2.小型人物的雕塑像。宋.孟元老《東京夢華錄.卷八.七夕》:「又以小板上傅土,旋種粟令生苗,置小茅屋花木,作田舍家小人物,皆村落之態,謂之『穀板』。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指小型人物塑像; 地位不高﹐没有名望的普通人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指小型人物塑像。 2.地位不高﹐没有名望的普通人。

Eng

  • CC-CEDICT nonentity|a nobody
  • Cihui nonentity; a nobody