小人精

xiǎo rén jīngtiểu nhân tinh

Hán Việt: tiểu nhân tinh · Pinyin: xiǎo rén jīng

Tổng quan

đứa trẻ đặc biệt thông minh

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần đồng
  • Biên soạn 小人精 iǎorénjīng n. <coll.> precocious child M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui exceptionally bright kid; child prodigy

Từ liên quan

Gần nghĩa

小人书 · 小人儿 · 小人兒 · 小人物 · 小人得志 · 人精 · 小人 · 小人儿书