小人酥 tiểu nhân tô Hán Việt: tiểu nhân tô Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 酥 (tô)Hán Việttiểu nhân tôCấu tạo小 + 人 + 酥 · tiểu + nhân + tô nghĩa thành phần: tiểu + nhân + tô Nghĩa EngCihui 小人酥 iǎorénsū n. sweet, crispy candy