小仙子 xiǎo xiān zǐ · tiểu tiên tử Hán Việt: tiểu tiên tử · Pinyin: xiǎo xiān zǐ Tổng quan (thơ ca) nàng tiên Cấu tạo: 小 (tiểu) + 仙 (tiên) + 子 (tử)Pinyinxiǎo xiān zǐHán Việttiểu tiên tửCấu tạo小 + 仙 + 子 · tiểu + tiên + tử nghĩa thành phần: tiểu + tiên + tử Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) nàng tiên