小份子 tiểu phân tử Hán Việt: tiểu phân tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 份 (phân) + 子 (tử)Hán Việttiểu phân tửCấu tạo小 + 份 + 子 · tiểu + phân + tử nghĩa thành phần: tiểu + phân + tử Nghĩa EngCihui 小份子 iǎofènzi n. <coll.> 1. secret savings 2. pin money