小伙兒

xiǎo huǒ r tiểu hỏa nhi

Hán Việt: tiểu hỏa nhi · Pinyin: xiǎo huǒ r

Tổng quan

biến thể er hoá của 小伙

Cấu tạo: (tiểu) + (hỏa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 小伙

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小伙子(多含亲热或赞美意):能文能武的棒~。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 小伙[xiao3 huo3]
  • Cihui erhua variant of 小伙