小夥子

xiǎo huǒ zi tiểu khỏa tử

Hán Việt: tiểu khỏa tử · Pinyin: xiǎo huǒ zi

Tổng quan

chàng trai | người trẻ | chàng trai trẻ | LT:個|个

Cấu tạo: (tiểu) + (khỏa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chàng trai | người trẻ | chàng trai trẻ | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年輕男子。《石點頭.卷四.瞿鳳奴情愆死蓋》:「是一個行奸賣俏的小伙子,使錢撒漫的大老官。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青年男子。

Eng

  • CC-CEDICT young man|young guy|lad|youngster|CL:個|个[ge4]
  • Cihui young man; young guy; lad; youngster; CL:個|个