小夥計 tiểu khỏa kế Hán Việt: tiểu khỏa kế Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 夥 (khỏa) + 計 (kế)Hán Việttiểu khỏa kếCấu tạo小 + 夥 + 計 · tiểu + khỏa + kế nghĩa thành phần: tiểu + khỏa + kế Nghĩa EngCihui 小伙計 iǎohuǒji* n. <coll.> fellow; mate M:ge/¹míng