小體科 tiểu thể khoa Hán Việt: tiểu thể khoa Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 體 (thể) + 科 (khoa)Hán Việttiểu thể khoaCấu tạo小 + 體 + 科 · tiểu + thể + khoa nghĩa thành phần: tiểu + thể + khoa Nghĩa EngCihui prostomatidae