小体科 tiểu thể khoa Hán Việt: tiểu thể khoa Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 體 (thể) + 科 (khoa)Hán Việttiểu thể khoaTừ loạidanhCấu tạo小 + 體 + 科 · tiểu + thể + khoa nghĩa thành phần: tiểu + thể + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ ProstomatidaeMainlandKaggle Zh-Vi prostomatidaeEngCihui prostomatidae Từ liên quan Gần nghĩa小体 · 小体内的 · 小体外的 · 小体配合 · 小體 · 小体纽虫属