小使者

xiǎo shǐ zhě tiểu sử giả

Hán Việt: tiểu sử giả · Pinyin: xiǎo shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代高丽官职名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代高丽官职名。