小來小去 tiểu lai tiểu khứ Hán Việt: tiểu lai tiểu khứ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 來 (lai) + 小 (tiểu) + 去 (khứ)Hán Việttiểu lai tiểu khứCấu tạo小 + 來 + 小 + 去 · tiểu + lai + tiểu + khứ nghĩa thành phần: tiểu + lai + tiểu + khứ Nghĩa EngCihui 小來小去 iǎoláixiǎoqù v.p. <coll.> insignificant