小侑兒 xiǎo yòu ér · tiểu hựu nhi Hán Việt: tiểu hựu nhi · Pinyin: xiǎo yòu ér Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 侑 (hựu) + 兒 (nhi)Pinyinxiǎo yòu érHán Việttiểu hựu nhiCấu tạo小 + 侑 + 兒 · tiểu + hựu + nhi nghĩa thành phần: tiểu + hựu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时唱歌劝酒的年轻女子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时唱歌劝酒的年轻女子。