小俏步 xiǎo qiào bù · tiểu tiếu bộ Hán Việt: tiểu tiếu bộ · Pinyin: xiǎo qiào bù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 俏 (tiếu) + 步 (bộ)Pinyinxiǎo qiào bùHán Việttiểu tiếu bộCấu tạo小 + 俏 + 步 · tiểu + tiếu + bộ nghĩa thành phần: tiểu + tiếu + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小碎步。步子不大﹐但很快。Tân Hoa Tự Điển 1.小碎步。步子不大﹐但很快。