小倉優子 xiǎo cāng yòu zǐ · tiểu thương ưu tử Hán Việt: tiểu thương ưu tử · Pinyin: xiǎo cāng yòu zǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 倉 (thương) + 優 (ưu) + 子 (tử)Pinyinxiǎo cāng yòu zǐHán Việttiểu thương ưu tửCấu tạo小 + 倉 + 優 + 子 · tiểu + thương + ưu + tử nghĩa thành phần: tiểu + thương + ưu + tử