小偷兒

xiǎo tōu r tiểu thâu nhi

Hán Việt: tiểu thâu nhi · Pinyin: xiǎo tōu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 小偷|小偷

Cấu tạo: (tiểu) + (thâu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 小偷|小偷

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷东西的人。

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 小偷[xiao3 tou1]
  • Cihui 小偷兒 iǎotōur ►See xiǎotōu