小兒王

xiǎo ér wáng tiểu nhi vương

Hán Việt: tiểu nhi vương · Pinyin: xiǎo ér wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nhi) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时教书先生自嘲之词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时教书先生自嘲之词。