小兒學士 xiǎo ér xué shì · tiểu nhi học sĩ Hán Việt: tiểu nhi học sĩ · Pinyin: xiǎo ér xué shì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兒 (nhi) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinxiǎo ér xué shìHán Việttiểu nhi học sĩCấu tạo小 + 兒 + 學 + 士 · tiểu + nhi + học + sĩ nghĩa thành phần: tiểu + nhi + học + sĩ