小兒王 xiǎo ér wáng · tiểu nhi vương Hán Việt: tiểu nhi vương · Pinyin: xiǎo ér wáng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兒 (nhi) + 王 (vương)Pinyinxiǎo ér wángHán Việttiểu nhi vươngCấu tạo小 + 兒 + 王 · tiểu + nhi + vương nghĩa thành phần: tiểu + nhi + vương