小兩口

xiǎo liǎng kǒu tiểu lưỡng khẩu

Hán Việt: tiểu lưỡng khẩu · Pinyin: xiǎo liǎng kǒu

Tổng quan

(khẩu ngữ) cặp vợ chồng trẻ

Cấu tạo: (tiểu) + (lưỡng) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) cặp vợ chồng trẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称青年夫妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称青年夫妻。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) young married couple
  • Cihui (coll.) young married couple