小八度 tiểu bát độ Hán Việt: tiểu bát độ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 八 (bát) + 度 (độ)Hán Việttiểu bát độCấu tạo小 + 八 + 度 · tiểu + bát + độ nghĩa thành phần: tiểu + bát + độ Nghĩa EngCihui 小八度 iǎobādù n. <mus.> minor octave