小八路 tiểu bát lộ Hán Việt: tiểu bát lộ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 八 (bát) + 路 (lộ)Hán Việttiểu bát lộCấu tạo小 + 八 + 路 · tiểu + bát + lộ nghĩa thành phần: tiểu + bát + lộ Nghĩa EngCihui 小八路 iǎo-Bālù n. young 8th Route Army man M:ge/¹míng