小公主
tiểu công chủ
Hán Việt: tiểu công chủ · Pinyin: xiǎo gōng zhǔ
Tổng quan
nghĩa đen: công chúa nhỏ | bóng: cô gái được nuông chiều | phiên bản nữ của 小皇帝
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: công chúa nhỏ | bóng: cô gái được nuông chiều | phiên bản nữ của 小皇帝
Eng
- CC-CEDICT lit. little princess|fig. spoiled girl|female version of 小皇帝[xiao3 huang2 di4]
- Cihui lit. little princess; fig. spoiled girl; female version of 小皇帝