小公園 tiểu công viên Hán Việt: tiểu công viên Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 公 (công) + 園 (viên)Hán Việttiểu công viênCấu tạo小 + 公 + 園 · tiểu + công + viên nghĩa thành phần: tiểu + công + viên Nghĩa EngCihui 小公園 iǎogōngyuán p.w. minipark M:⁴zuò