小公牛

tiểu công ngưu

Hán Việt: tiểu công ngưu

Tổng quan

bò đực con, người ngây ngô khờ khạo

Cấu tạo: (tiểu) + (công) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bò đực con, người ngây ngô khờ khạo