小兵小將 tiểu binh tiểu tương Hán Việt: tiểu binh tiểu tương Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兵 (binh) + 小 (tiểu) + 將 (tương)Hán Việttiểu binh tiểu tươngCấu tạo小 + 兵 + 小 + 將 · tiểu + binh + tiểu + tương nghĩa thành phần: tiểu + binh + tiểu + tương Nghĩa EngCihui 小兵小將 iǎobīngxiǎojiàng f.e. brave/fearless youngsters