小凳子

tiểu đắng tử

Hán Việt: tiểu đắng tử

Tổng quan

ghế đẩu, khung thêu ghế đẩu, khung thêu

Cấu tạo: (tiểu) + (đắng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế đẩu, khung thêu ghế đẩu, khung thêu

Eng

  • Cihui 小凳子 iǎodèngzi n. footstool M:ge/²zhī