小分支 tiểu phân chi Hán Việt: tiểu phân chi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 分 (phân) + 支 (chi)Hán Việttiểu phân chiCấu tạo小 + 分 + 支 · tiểu + phân + chi nghĩa thành phần: tiểu + phân + chi Nghĩa EngCihui 小分支 iǎofēnzhī n. subbranch