小分段 tiểu phân đoạn Hán Việt: tiểu phân đoạn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 分 (phân) + 段 (đoạn)Hán Việttiểu phân đoạnCấu tạo小 + 分 + 段 · tiểu + phân + đoạn nghĩa thành phần: tiểu + phân + đoạn Nghĩa EngCihui 小分段 iǎofēnduàn n. subsection