小分隊

xiǎo fēn duì tiểu phân đội

Hán Việt: tiểu phân đội · Pinyin: xiǎo fēn duì

Tổng quan

phân đội nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (phân) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân đội nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些单位或团体派出执行特定任务的组织﹐一般人数较少﹐灵活机动﹐能力较强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某些单位或团体派出执行特定任务的组织﹐一般人数较少﹐灵活机动﹐能力较强。

Eng

  • Cihui 小分隊 iǎofēnduì n. 1. small detachment; group sent out for a special task 2. small group; squad M:⁴zhī