小刺爪 tiểu thứ trảo Hán Việt: tiểu thứ trảo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 刺 (thứ) + 爪 (trảo)Hán Việttiểu thứ trảoCấu tạo小 + 刺 + 爪 · tiểu + thứ + trảo nghĩa thành phần: tiểu + thứ + trảo Nghĩa EngCihui 小刺爪 iǎocìzhuǎ n. gherkin