小前提

xiǎo qián tí tiểu tiền đề

Hán Việt: tiểu tiền đề · Pinyin: xiǎo qián tí

Tổng quan

tiểu tiền đề (trong tam đoạn luận)。三段論的一個組成部分,含有結論中的主詞,是表達具體事物的命題。

Cấu tạo: (tiểu) + (tiền) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu tiền đề (trong tam đoạn luận)。三段論的一個組成部分,含有結論中的主詞,是表達具體事物的命題。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在三段論中,凡前提有與結論的主詞項相同的詞項者,稱為「小前提」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三段论的一个组成部分,含有结论中的主词,是表达具体事物的命题。参看1121页;。

Eng

  • Cihui 小前提 iǎoqiántí n. <log.> minor premise

ja

  • JMdict minor premise