小前鋒 xiǎo qián fēng · tiểu tiền phong Hán Việt: tiểu tiền phong · Pinyin: xiǎo qián fēng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 前 (tiền) + 鋒 (phong)Pinyinxiǎo qián fēngHán Việttiểu tiền phongCấu tạo小 + 前 + 鋒 · tiểu + tiền + phong nghĩa thành phần: tiểu + tiền + phong