小包兒 tiểu bao nhi Hán Việt: tiểu bao nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu bao nhiCấu tạo小 + 包 + 兒 · tiểu + bao + nhi nghĩa thành phần: tiểu + bao + nhi Nghĩa EngCihui 小包兒 iǎobāor ►See xiǎobāo