小包郵件 tiểu bao bưu kiện Hán Việt: tiểu bao bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 包 (bao) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việttiểu bao bưu kiệnCấu tạo小 + 包 + 郵 + 件 · tiểu + bao + bưu + kiện nghĩa thành phần: tiểu + bao + bưu + kiện Nghĩa EngCihui 小包郵件 iǎobāo yóujiàn n. parcel post