小單位 tiểu đan vị Hán Việt: tiểu đan vị Tổng quan tiểu khu Cấu tạo: 小 (tiểu) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việttiểu đan vịCấu tạo小 + 單 + 位 · tiểu + đan + vị nghĩa thành phần: tiểu + đan + vị Nghĩa ViệtCihui tiểu khu