小南強

xiǎo nán qiáng tiểu nam cường

Hán Việt: tiểu nam cường · Pinyin: xiǎo nán qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nam) + (cường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小南強 iǎonánqiáng n. <bot.> jasmine