小卵石 xiǎo luǎn shí · tiểu noãn thạch Hán Việt: tiểu noãn thạch · Pinyin: xiǎo luǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 卵 (noãn) + 石 (thạch)Pinyinxiǎo luǎn shíHán Việttiểu noãn thạchCấu tạo小 + 卵 + 石 · tiểu + noãn + thạch nghĩa thành phần: tiểu + noãn + thạch