小雙包

xiǎo shuāng bāo tiểu song bao

Hán Việt: tiểu song bao · Pinyin: xiǎo shuāng bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (song) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭祀用的一种蜡烛﹐长二寸余。较长者叫做"大双包"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的一种蜡烛﹐长二寸余。较长者叫做"大双包"。