小發作 tiểu phát tác Hán Việt: tiểu phát tác Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 發 (phát) + 作 (tác)Hán Việttiểu phát tácCấu tạo小 + 發 + 作 · tiểu + phát + tác nghĩa thành phần: tiểu + phát + tác Nghĩa EngCihui 小發作 iǎofāzuò n. 1. petit mal 2. spells