小發明 xiǎo fā míng · tiểu phát minh Hán Việt: tiểu phát minh · Pinyin: xiǎo fā míng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 發 (phát) + 明 (minh)Pinyinxiǎo fā míngHán Việttiểu phát minhCấu tạo小 + 發 + 明 · tiểu + phát + minh nghĩa thành phần: tiểu + phát + minh Nghĩa EngCihui gizmo