小口徑 tiểu khẩu kính Hán Việt: tiểu khẩu kính Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 口 (khẩu) + 徑 (kính)Hán Việttiểu khẩu kínhCấu tạo小 + 口 + 徑 · tiểu + khẩu + kính nghĩa thành phần: tiểu + khẩu + kính Nghĩa EngCihui 小口徑 iǎokǒujìng n. small-bore; small-caliber