小古董 tiểu cổ đổng Hán Việt: tiểu cổ đổng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 古 (cổ) + 董 (đổng)Hán Việttiểu cổ đổngCấu tạo小 + 古 + 董 · tiểu + cổ + đổng nghĩa thành phần: tiểu + cổ + đổng Nghĩa EngCihui bibelot