小可的 xiǎo kě de·tiểu khả đích Hán Việt: tiểu khả đích · Pinyin: xiǎo kě de Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寻常的人或事物。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 可 (khả) + 的 (đích)Pinyinxiǎo kě deHán Việttiểu khả đíchCấu tạo小 + 可 + 的 · tiểu + khả + đích nghĩa thành phần: tiểu + khả + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.寻常的人或事物。 Từ liên quan Gần nghĩa可的松 · 小可爱 · 小可 · 可的索 · 小可可 · 小可如 · 小可怜 · 小可怜儿