小可的 xiǎo kě de · tiểu khả đích Hán Việt: tiểu khả đích · Pinyin: xiǎo kě de Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 可 (khả) + 的 (đích)Pinyinxiǎo kě deHán Việttiểu khả đíchCấu tạo小 + 可 + 的 · tiểu + khả + đích nghĩa thành phần: tiểu + khả + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻常的人或事物。Tân Hoa Tự Điển 1.寻常的人或事物。