小司徒

xiǎo sī tú tiểu ti đồ

Hán Việt: tiểu ti đồ · Pinyin: xiǎo sī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (ti) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.周官名。司徒的属官﹐为司徒的副贰。见《周礼.地官.小司徒》。参见"五大夫"。